堅
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 12
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ケン
- Âm Kun
- かた.い, -がた.い
Nghĩa
strict, hard, solid, tough, tight, reliable
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
strict, hard, solid, tough, tight, reliable