Trang chủ/JLPT null/Kanji/嗟嗟🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét13Lớp (Grade)—Âm Onサ, シャÂm Kunあ, ああ, なげ.くNghĩalament, grieve, sigh, alas, ah