哇
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 9
- Lớp (Grade)
- —
- Âm On
- ア, アイ, エ, ワ
- Âm Kun
- かい, けい
Nghĩa
fawning child's voice, laughing child's voice
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
fawning child's voice, laughing child's voice