Trang chủ/JLPT N1/Kanji/亘亘N1🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét6Lớp (Grade)9Âm Onコウ, カン, センÂm Kunわた.る, もと.めるNghĩaspan, range, extend overBình luận…