JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Trang chủ
/
JLPT N1
/
Kanji
Kanji JLPT N1
徳
督
篤
独
凸
寅
酉
屯
惇
敦
豚
奈
那
凪
捺
縄
楠
尼
弐
虹
如
尿
妊
忍
寧
粘
乃
之
納
巴
把
覇
派
婆
俳
廃
排
肺
輩
培
媒
梅
賠
陪
萩
伯
博
拍
舶
迫
← Trang trước
Trang sau →