Trang chủ/JLPT N2/Ngữ pháp/Plain form + ようで / ようでいてPlain form + ようで / ようでいてN2☆ Lưu vào danh sáchNghĩaseemingly X, but actually / looks X butCấu trúc (Formation)V plain / i-adj + ようで / ようでいて; na-adj + な / である + ようで; noun + の / である + ようで.Độ trang trọngformal