鳴
N3Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 14
- Lớp (Grade)
- 2
- Âm On
- メイ
- Âm Kun
- な.く, な.る, な.らす
Meaning
chirp, cry, bark, sound, ring, echo, honk
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
chirp, cry, bark, sound, ring, echo, honk