Home/JLPT N1/Kanji/霞霞N1🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét17Lớp (Grade)9Âm Onカ, ゲÂm Kunかすみ, かす.むMeaningbe hazy, grow dim, blurred