Home/JLPT N1/Kanji/雛雛N1🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét18Lớp (Grade)9Âm Onスウ, ス, ジュÂm Kunひな, ひよこMeaningchick, squab, duckling, doll