遂
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 12
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- スイ
- Âm Kun
- と.げる, つい.に
Meaning
consummate, accomplish, attain, commit (suicide)
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
consummate, accomplish, attain, commit (suicide)