転
N4Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 11
- Lớp (Grade)
- 3
- Âm On
- テン
- Âm Kun
- ころ.がる, ころ.げる, ころ.がす, ころ.ぶ, まろ.ぶ, うたた, うつ.る, くる.めく
Meaning
revolve, turn around, change
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
revolve, turn around, change