践
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 13
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- セン
- Âm Kun
- ふ.む
Meaning
tread, step on, trample, practice, carry through
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
tread, step on, trample, practice, carry through