託
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 10
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- タク
- Âm Kun
- かこつ.ける, かこ.つ, かこ.つける
Meaning
consign, requesting, entrusting with, pretend, hint
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
consign, requesting, entrusting with, pretend, hint