荒
N2Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 9
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- あ.らす, あ.れる, あら.い, すさ.ぶ, すさ.む, あ.らし
Meaning
laid waste, rough, rude, wild
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
laid waste, rough, rude, wild