Home/JLPT null/Kanji/茸茸🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét9Lớp (Grade)9Âm Onジョウ, ニュÂm Kunきのこ, たけ, しげ.るMeaningmushroom