脱
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 11
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ダツ
- Âm Kun
- ぬ.ぐ, ぬ.げる
Meaning
undress, removing, escape from, get rid of, be left out, take off
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
undress, removing, escape from, get rid of, be left out, take off