背
N3Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 9
- Lớp (Grade)
- 6
- Âm On
- ハイ
- Âm Kun
- せ, せい, そむ.く, そむ.ける
Meaning
stature, height, back, behind, disobey, defy, go back on, rebel
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
stature, height, back, behind, disobey, defy, go back on, rebel