聴
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 17
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- チョウ, テイ
- Âm Kun
- き.く, ゆる.す
Meaning
listen, headstrong, naughty, careful inquiry
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
listen, headstrong, naughty, careful inquiry