纏
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 21
- Lớp (Grade)
- 9
- Âm On
- テン, デン
- Âm Kun
- まつ.わる, まと.う, まと.める, まと.まる, まと.い
Meaning
wear, wrap, tie, follow around, collect
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
wear, wrap, tie, follow around, collect