Home/JLPT N1/Kanji/粗粗N1🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét11Lớp (Grade)8Âm OnソÂm Kunあら.い, あら-Meaningcoarse, rough, rugged