Home/JLPT null/Kanji/笥笥🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét11Lớp (Grade)—Âm Onス, シÂm Kunけ, はこMeaninglunch box, clothes chest