癖
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 18
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ヘキ
- Âm Kun
- くせ, くせ.に
Meaning
mannerism, habit, vice, trait, fault, kink
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
mannerism, habit, vice, trait, fault, kink