癒
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 18
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ユ
- Âm Kun
- い.える, いや.す, い.やす
Meaning
healing, cure, quench (thirst), wreak
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
healing, cure, quench (thirst), wreak