Home/JLPT N3/Kanji/疲疲N3🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét10Lớp (Grade)8Âm OnヒÂm Kunつか.れる, -づか.れ, つか.らすMeaningexhausted, tire, weary