狭
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 9
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- キョウ, コウ
- Âm Kun
- せま.い, せば.める, せば.まる, さ
Meaning
cramped, narrow, contract, tight
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
cramped, narrow, contract, tight