Home/JLPT null/Kanji/牙牙🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét5Lớp (Grade)8Âm Onガ, ゲÂm Kunきば, はMeaningtusk, fang, tusk radical (no. 92)