Home/JLPT null/Kanji/爪爪🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét4Lớp (Grade)8Âm OnソウÂm Kunつめ, つま-Meaningclaw, nail, talon