Home/JLPT N1/Kanji/煮煮N1🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét12Lớp (Grade)8Âm OnシャÂm Kunに.る, -に, に.える, に.やすMeaningboil, cook