煩
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 13
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ハン, ボン
- Âm Kun
- わずら.う, わずら.わす, うるさ.がる, うるさ.い
Meaning
anxiety, trouble, worry, pain, ill, annoy, nuisance, irksome
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
anxiety, trouble, worry, pain, ill, annoy, nuisance, irksome