泥
N2Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 8
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- デイ, ナイ, デ, ニ
- Âm Kun
- どろ, なず.む
Meaning
mud, mire, adhere to, be attached to
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
mud, mire, adhere to, be attached to