Home/JLPT N1/Kanji/橘橘N1🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét16Lớp (Grade)9Âm OnキツÂm KunたちばなMeaningmandarin orange