Home/JLPT null/Kanji/梳梳🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét11Lớp (Grade)—Âm OnソÂm Kunと.く, と.かす, す.く, けず.る, くしけず.るMeaningcomb (hair)