格
N3Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 10
- Lớp (Grade)
- 5
- Âm On
- カク, コウ, キャク, ゴウ
- Âm Kun
Meaning
status, rank, capacity, character, case (law, grammar)
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
status, rank, capacity, character, case (law, grammar)