枝
N2Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 8
- Lớp (Grade)
- 5
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- えだ
Meaning
bough, branch, twig, limb, counter for branches
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
bough, branch, twig, limb, counter for branches