暇
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 13
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- カ
- Âm Kun
- ひま, いとま
Meaning
spare time, rest, leisure, time, leave of absence
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
spare time, rest, leisure, time, leave of absence