明
N4Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 8
- Lớp (Grade)
- 2
- Âm On
- メイ, ミョウ, ミン
- Âm Kun
- あ.かり, あか.るい, あか.るむ, あか.らむ, あき.らか, あ.ける, -あ.け, あ.く, あ.くる, あ.かす
Meaning
bright, light
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
bright, light