揉
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 12
- Lớp (Grade)
- —
- Âm On
- ジュウ
- Âm Kun
- も.む, も.める
Meaning
rub, massage, shampoo, debate vigorously, train, coach, worry, get in trouble
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
rub, massage, shampoo, debate vigorously, train, coach, worry, get in trouble