JLPTboss

N3

Thứ tự nét viết

Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)

Số nét
11
Lớp (Grade)
8
Âm On
カイ, ケイ
Âm Kun
か.ける, -か.ける, か.け, -か.け, -が.け, か.かる, -か.かる, -が.かる, か.かり, -が.かり, かかり, -がかり

Meaning

hang, suspend, depend, arrive at, tax, pour