掌
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 12
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ショウ
- Âm Kun
- てのひら, たなごころ
Meaning
palm of hand, rule, administer, conduct
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
palm of hand, rule, administer, conduct