応
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 7
- Lớp (Grade)
- 5
- Âm On
- オウ, ヨウ, -ノウ
- Âm Kun
- あた.る, まさに, こた.える
Meaning
apply, answer, yes, OK, reply, accept
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
apply, answer, yes, OK, reply, accept