基
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 11
- Lớp (Grade)
- 5
- Âm On
- キ
- Âm Kun
- もと, もとい
Meaning
fundamentals, radical (chem), counter for machines, foundation
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
fundamentals, radical (chem), counter for machines, foundation