哉
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 9
- Lớp (Grade)
- 9
- Âm On
- サイ
- Âm Kun
- かな, や
Meaning
how, what, alas, question mark, exclamation mark
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
how, what, alas, question mark, exclamation mark