呪
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 8
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ジュ, シュ, シュウ, ズ
- Âm Kun
- まじな.う, のろ.い, まじな.い, のろ.う
Meaning
spell, curse, charm, malediction
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
spell, curse, charm, malediction