向
N3Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 6
- Lớp (Grade)
- 3
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- む.く, む.い, -む.き, む.ける, -む.け, む.かう, む.かい, む.こう, む.こう-, むこ, むか.い
Meaning
yonder, facing, beyond, confront, defy, tend toward, approach
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
yonder, facing, beyond, confront, defy, tend toward, approach