却
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 7
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- キャク
- Âm Kun
- かえ.って, しりぞ.く, しりぞ.ける
Meaning
instead, on the contrary, rather, step back, withdraw, retreat
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
instead, on the contrary, rather, step back, withdraw, retreat