刻
N3Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 8
- Lớp (Grade)
- 6
- Âm On
- コク
- Âm Kun
- きざ.む, きざ.み
Meaning
engrave, cut fine, chop, hash, mince, time, carving
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
engrave, cut fine, chop, hash, mince, time, carving