切
N4Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 4
- Lớp (Grade)
- 2
- Âm On
- セツ, サイ
- Âm Kun
- き.る, -き.る, き.り, -き.り, -ぎ.り, き.れる, -き.れる, き.れ, -き.れ, -ぎ.れ
Meaning
cut, cutoff, be sharp
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
cut, cutoff, be sharp