冷
N3Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 7
- Lớp (Grade)
- 4
- Âm On
- レイ
- Âm Kun
- つめ.たい, ひ.える, ひ.や, ひ.ややか, ひ.やす, ひ.やかす, さ.める, さ.ます
Meaning
cool, cold (beer, person), chill
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
cool, cold (beer, person), chill