Home/JLPT null/Kanji/倶倶🔊☆ Save to listThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét10Lớp (Grade)—Âm Onグ, クÂm Kunとも.にMeaningboth, together, alike