伴
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 7
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ハン, バン
- Âm Kun
- ともな.う
Meaning
consort, accompany, bring with, companion
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
consort, accompany, bring with, companion